森姆萊特 sēn mǔ lái tè · sâm mỗ lai đặc Hán Việt: sâm mỗ lai đặc · Pinyin: sēn mǔ lái tè Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 姆 (mỗ) + 萊 (lai) + 特 (đặc)Pinyinsēn mǔ lái tèHán Việtsâm mỗ lai đặcCấu tạo森 + 姆 + 萊 + 特 · sâm + mỗ + lai + đặc nghĩa thành phần: sâm + mỗ + lai + đặc