森本貴幸 sēn běn guì xìng · sâm bổn quý hạnh Hán Việt: sâm bổn quý hạnh · Pinyin: sēn běn guì xìng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 本 (bổn) + 貴 (quý) + 幸 (hạnh)Pinyinsēn běn guì xìngHán Việtsâm bổn quý hạnhCấu tạo森 + 本 + 貴 + 幸 · sâm + bổn + quý + hạnh nghĩa thành phần: sâm + bổn + quý + hạnh