森林地帶

sâm lâm địa đái

Hán Việt: sâm lâm địa đái

Tổng quan

những vùng hoang vu cách xa thành phố

Cấu tạo: (sâm) + (lâm) + (địa) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những vùng hoang vu cách xa thành phố