森林多的

sâm lâm đa đích

Hán Việt: sâm lâm đa đích

Tổng quan

có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối

Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều rừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wooded

Từ liên quan

Gần nghĩa

森林中的 · 森林之神 · 森林地带 · 森林培育 · 森林工業 · 森林开伐 · 森林开拓 · 森林树论