森林工業 sâm lâm công nghiệp Hán Việt: sâm lâm công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtsâm lâm công nghiệpCấu tạo森 + 林 + 工 + 業 · sâm + lâm + công + nghiệp nghĩa thành phần: sâm + lâm + công + nghiệp Nghĩa ViệtCihui Công nghiệp khai thác rừng (và gia công đồ gỗBiên soạn gōngyè p.w. forestryEngCihui 森林工業 ēnlín gōngyè p.w. forestry Từ liên quan Gần nghĩa工业主义 · 工業園區 · 工業大學 · 工業學校 · 工业成品 · 工業技術 · 工業旅遊 · 工業設計