森林火險 sēn lín huǒ xiǎn · sâm lâm hỏa hiểm Hán Việt: sâm lâm hỏa hiểm · Pinyin: sēn lín huǒ xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 火 (hỏa) + 險 (hiểm)Pinyinsēn lín huǒ xiǎnHán Việtsâm lâm hỏa hiểmCấu tạo森 + 林 + 火 + 險 · sâm + lâm + hỏa + hiểm nghĩa thành phần: sâm + lâm + hỏa + hiểm