森林生態學

sâm lâm sanh thái học

Hán Việt: sâm lâm sanh thái học

Tổng quan

số nhiều, lâm học

Cấu tạo: (sâm) + (lâm) + (sanh) + (thái) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều, lâm học

Eng

  • Cihui 森林生態學 ēnlín shēngtàixué n. silviculture