森林腦炎

sēn lín nǎo yán sâm lâm não viêm

Hán Việt: sâm lâm não viêm · Pinyin: sēn lín nǎo yán

Tổng quan

viêm não rừng

Cấu tạo: (sâm) + (lâm) + (não) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm não rừng

Eng

  • CC-CEDICT forest encephalitis
  • Cihui forest encephalitis