森林警察

sēn lín jǐng chá sâm lâm cảnh sát

Hán Việt: sâm lâm cảnh sát · Pinyin: sēn lín jǐng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (lâm) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保护森林资源及其生态环境,维护林区社会治安,并担负消防任务的警察。