棰毆 Tổng quan Cấu tạo: 棰 + 殴 (ẩu)Cấu tạo棰 + 殴 Từ liên quan Gần nghĩa棰楚 · 殴打 · 殴斗 · 殴打罪 · 殴打者 · 毆1. · 毆2. · 棰杖