棰杖

Tổng quan

Cấu tạo: 棰 + 杖 (trượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 棰楚 · 杖头木偶