棱形導軌

léng xíng dǎo guǐ lăng hình đạo quỹ

Hán Việt: lăng hình đạo quỹ · Pinyin: léng xíng dǎo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (hình) + (đạo) + (quỹ)