棱睜性子 lăng tĩnh tính tử Hán Việt: lăng tĩnh tính tử Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 睜 (tĩnh) + 性 (tính) + 子 (tử)Hán Việtlăng tĩnh tính tửCấu tạo棱 + 睜 + 性 + 子 · lăng + tĩnh + tính + tử nghĩa thành phần: lăng + tĩnh + tính + tử Nghĩa EngCihui 棱睜性子 éngzhēng xìngzi <coll.> n. dolt; bumbler