棱紋縐呢 lăng văn trứu ni Hán Việt: lăng văn trứu ni Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 紋 (văn) + 縐 (trứu) + 呢 (ni)Hán Việtlăng văn trứu niCấu tạo棱 + 紋 + 縐 + 呢 · lăng + văn + trứu + ni nghĩa thành phần: lăng + văn + trứu + ni Nghĩa EngCihui crepoline