棲丘飲谷 qī qiū yǐn gǔ · tê khâu ẩm cốc Hán Việt: tê khâu ẩm cốc · Pinyin: qī qiū yǐn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 丘 (khâu) + 飲 (ẩm) + 谷 (cốc)Pinyinqī qiū yǐn gǔHán Việttê khâu ẩm cốcCấu tạo棲 + 丘 + 飲 + 谷 · tê + khâu + ẩm + cốc nghĩa thành phần: tê + khâu + ẩm + cốc