棲菌動物 tê khuẩn động vật Hán Việt: tê khuẩn động vật Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 菌 (khuẩn) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việttê khuẩn động vậtCấu tạo棲 + 菌 + 動 + 物 · tê + khuẩn + động + vật nghĩa thành phần: tê + khuẩn + động + vật Nghĩa EngCihui mycetocole