棲衝業簡 qī chōng yè jiǎn · tê xung nghiệp giản Hán Việt: tê xung nghiệp giản · Pinyin: qī chōng yè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 衝 (xung) + 業 (nghiệp) + 簡 (giản)Pinyinqī chōng yè jiǎnHán Việttê xung nghiệp giảnCấu tạo棲 + 衝 + 業 + 簡 · tê + xung + nghiệp + giản nghĩa thành phần: tê + xung + nghiệp + giản