棲遑之辱 qī huáng zhī rǔ · tê hoàng chi nhục Hán Việt: tê hoàng chi nhục · Pinyin: qī huáng zhī rǔ Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 遑 (hoàng) + 之 (chi) + 辱 (nhục)Pinyinqī huáng zhī rǔHán Việttê hoàng chi nhụcCấu tạo棲 + 遑 + 之 + 辱 · tê + hoàng + chi + nhục nghĩa thành phần: tê + hoàng + chi + nhục