棲鳥於泉 qī niǎo yú quán · tê điểu vu tuyền Hán Việt: tê điểu vu tuyền · Pinyin: qī niǎo yú quán Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 鳥 (điểu) + 於 (vu) + 泉 (tuyền)Pinyinqī niǎo yú quánHán Việttê điểu vu tuyềnCấu tạo棲 + 鳥 + 於 + 泉 · tê + điểu + vu + tuyền nghĩa thành phần: tê + điểu + vu + tuyền