植化相剋 thực hóa tương khắc Hán Việt: thực hóa tương khắc Tổng quan sự cảm nhiễm qua lại Cấu tạo: 植 (thực) + 化 (hóa) + 相 (tương) + 剋 (khắc)Hán Việtthực hóa tương khắcCấu tạo植 + 化 + 相 + 剋 · thực + hóa + tương + khắc nghĩa thành phần: thực + hóa + tương + khắc Nghĩa ViệtCihui sự cảm nhiễm qua lại