植善傾惡
thực thiện khuynh ác
Hán Việt: thực thiện khuynh ác · Pinyin: zhí shàn qīng è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指培植善者,倾覆恶类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓培植善者,倾覆恶类。
Hán Việt: thực thiện khuynh ác · Pinyin: zhí shàn qīng è