植善傾惡 zhí shàn qīng è · thực thiện khuynh ác Hán Việt: thực thiện khuynh ác · Pinyin: zhí shàn qīng è Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 善 (thiện) + 傾 (khuynh) + 惡 (ác)Pinyinzhí shàn qīng èHán Việtthực thiện khuynh ácCấu tạo植 + 善 + 傾 + 惡 · thực + thiện + khuynh + ác nghĩa thành phần: thực + thiện + khuynh + ác