植杖而耘 thực trượng nhi vân Hán Việt: thực trượng nhi vân Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 杖 (trượng) + 而 (nhi) + 耘 (vân)Hán Việtthực trượng nhi vânCấu tạo植 + 杖 + 而 + 耘 · thực + trượng + nhi + vân nghĩa thành phần: thực + trượng + nhi + vân Nghĩa EngCihui 植杖而耘 hízhàng'éryún f.e. weed while leaning on a care