植松伸夫 zhí sōng shēn fū · thực tùng thân phu Hán Việt: thực tùng thân phu · Pinyin: zhí sōng shēn fū Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 松 (tùng) + 伸 (thân) + 夫 (phu)Pinyinzhí sōng shēn fūHán Việtthực tùng thân phuCấu tạo植 + 松 + 伸 + 夫 · thực + tùng + thân + phu nghĩa thành phần: thực + tùng + thân + phu