植樹保土 thực thụ bảo thổ Hán Việt: thực thụ bảo thổ Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 樹 (thụ) + 保 (bảo) + 土 (thổ)Hán Việtthực thụ bảo thổCấu tạo植 + 樹 + 保 + 土 · thực + thụ + bảo + thổ nghĩa thành phần: thực + thụ + bảo + thổ Nghĩa EngCihui 植樹保土 híshùbǎotǔ f.e. plant trees to prevent soil erosion