植物化石

thực vật hóa thạch

Hán Việt: thực vật hóa thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (hóa) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 植物化石 híwù huàshí n. <geog.> fossil plant