植物化石學 thực vật hóa thạch học Hán Việt: thực vật hóa thạch học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 石 (thạch) + 學 (học)Hán Việtthực vật hóa thạch họcCấu tạo植 + 物 + 化 + 石 + 學 · thực + vật + hóa + thạch + học nghĩa thành phần: thực + vật + hóa + thạch + học Nghĩa EngCihui phytopaleontology