植物區系
thực vật khu hệ
Hán Việt: thực vật khu hệ · Pinyin: zhí wù qū xì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 植物區系 híwùqūxì n. flora
ja
- JMdict phytogeographical region|floristic kingdom
Hán Việt: thực vật khu hệ · Pinyin: zhí wù qū xì