植物衛生學 zhí wù wèi shēng xué · thực vật vệ sanh học Hán Việt: thực vật vệ sanh học · Pinyin: zhí wù wèi shēng xué Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 學 (học)Pinyinzhí wù wèi shēng xuéHán Việtthực vật vệ sanh họcCấu tạo植 + 物 + 衛 + 生 + 學 · thực + vật + vệ + sanh + học nghĩa thành phần: thực + vật + vệ + sanh + học