植物發生

thực vật phát sanh

Hán Việt: thực vật phát sanh

Tổng quan

sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (phát) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật