植物发生

thực vật phát sanh

Hán Việt: thực vật phát sanh

Tổng quan

sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 發 (phát) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát sinh thực vật
  • Tần suất từ sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phytogeny

Eng

  • Tần suất từ phytogeny

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物发生论 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛