植物合成 thực vật hợp thành Hán Việt: thực vật hợp thành Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 合 (hợp) + 成 (thành)Hán Việtthực vật hợp thànhCấu tạo植 + 物 + 合 + 成 · thực + vật + hợp + thành nghĩa thành phần: thực + vật + hợp + thành Nghĩa EngCihui phytosynthesis