植物屍體 thực vật thi thể Hán Việt: thực vật thi thể Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 屍 (thi) + 體 (thể)Hán Việtthực vật thi thểCấu tạo植 + 物 + 屍 + 體 · thực + vật + thi + thể nghĩa thành phần: thực + vật + thi + thể Nghĩa EngCihui necron