植物形動物 thực vật hình động vật Hán Việt: thực vật hình động vật Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtthực vật hình động vậtCấu tạo植 + 物 + 形 + 動 + 物 · thực + vật + hình + động + vật nghĩa thành phần: thực + vật + hình + động + vật Nghĩa EngCihui zoophytes