植物树脂

thực vật thụ chi

Hán Việt: thực vật thụ chi

Tổng quan

keo ong

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 樹 (thụ) + 脂 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhựa cây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi propolis

Từ liên quan

Gần nghĩa

树脂制的 · 树脂盐酸 · 树脂般的 · 树脂质的 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家