植物氣候學 thực vật khí hậu học Hán Việt: thực vật khí hậu học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 學 (học)Hán Việtthực vật khí hậu họcCấu tạo植 + 物 + 氣 + 候 + 學 · thực + vật + khí + hậu + học nghĩa thành phần: thực + vật + khí + hậu + học Nghĩa EngCihui phytoclimatology