植物測法 thực vật trắc pháp Hán Việt: thực vật trắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 測 (trắc) + 法 (pháp)Hán Việtthực vật trắc phápCấu tạo植 + 物 + 測 + 法 · thực + vật + trắc + pháp nghĩa thành phần: thực + vật + trắc + pháp Nghĩa EngCihui phytometry