植物王國 zhí wù wáng guó · thực vật vương quốc Hán Việt: thực vật vương quốc · Pinyin: zhí wù wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyinzhí wù wáng guóHán Việtthực vật vương quốcCấu tạo植 + 物 + 王 + 國 · thực + vật + vương + quốc nghĩa thành phần: thực + vật + vương + quốc