植物生態學 thực vật sanh thái học Hán Việt: thực vật sanh thái học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtthực vật sanh thái họcCấu tạo植 + 物 + 生 + 態 + 學 · thực + vật + sanh + thái + học nghĩa thành phần: thực + vật + sanh + thái + học Nghĩa EngCihui phytoecology