植物生物化學
thực vật sanh vật hóa học
Hán Việt: thực vật sanh vật hóa học · Pinyin: zhí wù shēng wù huà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học)
Hán Việt: thực vật sanh vật hóa học · Pinyin: zhí wù shēng wù huà xué
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học)