植物生理學

zhí wù shēng lǐ xué thực vật sanh lí học

Hán Việt: thực vật sanh lí học · Pinyin: zhí wù shēng lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (sanh) + (lí) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究植物代謝、生長機能、遺傳及適應現象等的科學。

Eng

  • Cihui phytobiology

ja

  • JMdict plant physiology|physiological botany