植物電圖 thực vật điện đồ Hán Việt: thực vật điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việtthực vật điện đồCấu tạo植 + 物 + 電 + 圖 · thực + vật + điện + đồ nghĩa thành phần: thực + vật + điện + đồ Nghĩa EngCihui electrophytogram