植物病理學

thực vật bệnh lí học

Hán Việt: thực vật bệnh lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (bệnh) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 植物病理學 híwù bìnglǐxué n. phytopathology

ja

  • JMdict plant pathology|phytopathology