植物病理學

thực vật bệnh lí học

Hán Việt: thực vật bệnh lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (bệnh) + (lí) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門研究植物致病因子,發病原理、現象、流行規律與防治方法等的科學。

Eng

  • Cihui 植物病理學 híwù bìnglǐxué n. phytopathology