植物纖維
thực vật tiêm duy
Hán Việt: thực vật tiêm duy · Pinyin: zhí wù xiān wéi
Tổng quan
sợi thực vật
Nghĩa
Việt
- Cihui sợi thực vật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直接从植物体上取得的纤维。如棉﹑麻的纤维。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直接从植物体上取得的纤维。如棉﹑麻的纤维。
Eng
- Cihui 植物纖維 híwù xiānwéi n. plant fiber