植物育種

thực vật dục chủng

Hán Việt: thực vật dục chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (dục) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 植物育種 híwù yùzhǒng n. plant breeding