植物營養體
thực vật doanh dưỡng thể
Hán Việt: thực vật doanh dưỡng thể
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui phytoma
Hán Việt: thực vật doanh dưỡng thể
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 體 (thể)