植物蛋白質 thực vật đản bạch chất Hán Việt: thực vật đản bạch chất Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 質 (chất)Hán Việtthực vật đản bạch chấtCấu tạo植 + 物 + 蛋 + 白 + 質 · thực + vật + đản + bạch + chất nghĩa thành phần: thực + vật + đản + bạch + chất Nghĩa EngCihui phytoprotein