植物蟻巢 thực vật nghĩ sào Hán Việt: thực vật nghĩ sào Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 蟻 (nghĩ) + 巢 (sào)Hán Việtthực vật nghĩ sàoCấu tạo植 + 物 + 蟻 + 巢 · thực + vật + nghĩ + sào nghĩa thành phần: thực + vật + nghĩ + sào Nghĩa EngCihui myrmecodomatia