植物血清學
thực vật huyết thanh học
Hán Việt: thực vật huyết thanh học
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 血 (huyết) + 清 (thanh) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui phytoserology
Hán Việt: thực vật huyết thanh học
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 血 (huyết) + 清 (thanh) + 學 (học)