植物解剖學 thực vật giải phẩu học Hán Việt: thực vật giải phẩu học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 學 (học)Hán Việtthực vật giải phẩu họcCấu tạo植 + 物 + 解 + 剖 + 學 · thực + vật + giải + phẩu + học nghĩa thành phần: thực + vật + giải + phẩu + học Nghĩa EngCihui phytotomy